prunus japonica

prunus japonica

A small prunus japonica tree blooms with pale pink flowers in a sunny garden.

Định nghĩa

prunus japonica một danh từ riêng, chỉ một loài thực vật thân gỗ nguồn gốc từ Đông Á. Loài cây này quả màu đỏ, nhẵn, không rãnh, được trồng chủ yếu hoa màu trắng hoặc hồng nhạt rất đẹp.

dụ sử dụng
  • (Prunus japonica thường được trồng trong vườn hoa trang trí của .)
  • (Quả của prunus japonica nhỏ màu đỏ, nhưng không được ăn phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên khoa học: "Prunus japonica" tên khoa học được sử dụng trong thực vật học để chỉ loài cây này. Trong tiếng Việt, có thể được gọi là " Nhật" hoặc "anh đào Nhật", nhưng tên khoa học chính xác nhất để tránh nhầm lẫn với các loài khác trong chi Prunus (chi Mận ).
  • Phân loại: Loài này thuộc họ Rosaceae (họ Hoa hồng), thường được xếp vào nhóm cây cảnh nhờ hoa nở vào mùa xuân.
Biến thể từ gần giống
  • Prunus serrulata: Một loài anh đào Nhật Bản khác, cũng hoa đẹp nhưng quả thường không ăn được.
  • Prunus mume: Cây (mai) Nhật Bản, hoa thơm quả dùng làm mứt hoặc rượu.
Từ đồng nghĩa
  • Nhật: Tên thông dụng trong tiếng Việt, nhưng có thể gây nhầm lẫn với loài Prunus mume.
  • Anh đào Nhật: Cũng được dùng, nhưng thường chỉ chung các loài anh đào Nhật Bản.
Các cụm từ liên quan
  • Prunus japonica 'Alba': Một giống cây hoa màu trắng tinh khiết.
  • Prunus japonica 'Rosea': Một giống cây hoa màu hồng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "prunus japonica" đây tên khoa học chuyên ngành.